Tìm các từ đồng nghĩa vời từ : trung thực Question Tìm các từ đồng nghĩa vời từ : trung thực in progress 0 Môn Văn Sigridomena 5 years 2021-07-01T18:54:51+00:00 2021-07-01T18:54:51+00:00 2 Answers 35 views 0
Answers ( )
từ đồng nghĩa với từ trung thực là :
chân thật, thật thà, thành thật, thực lòng, thực tình, thực tâm, bộc trực, chính trực,…
* Các từ đồng nghĩa với trung thực: Thật thà, thẳng thắn, thành thực, chân thành, thật lòng, thực sự, thực tâm, thực tình, ngay thẳng, . . .
@HannLyy