Các từ đồng nghĩa với từ “chất phác” Mình cảm ơn mn nhé! ^~^

Question

Các từ đồng nghĩa với từ “chất phác”
Mình cảm ơn mn nhé! ^~^

in progress 0
Nem 5 years 2021-08-03T18:06:46+00:00 2 Answers 19 views 0

Answers ( )

    0
    2021-08-03T18:07:55+00:00

    Những từ đồng nghĩa với từ ” chất phác ” là : giản dị ; mộc mạc ; đơn sơ

    0
    2021-08-03T18:08:02+00:00

     Từ đồng nghĩa với từ ” chất phác” là: chân chất, mộc mạc, đơn sơ, giản dị,…

Leave an answer

Browse

Giải phương trình 1 ẩn: x + 2 - 2(x + 1) = -x . Hỏi x = ? ( )