Các từ đồng nghĩa với từ “chất phác” Mình cảm ơn mn nhé! ^~^ Question Các từ đồng nghĩa với từ “chất phác” Mình cảm ơn mn nhé! ^~^ in progress 0 Môn Văn Nem 5 years 2021-08-03T18:06:46+00:00 2021-08-03T18:06:46+00:00 2 Answers 19 views 0
Answers ( )
Những từ đồng nghĩa với từ ” chất phác ” là : giản dị ; mộc mạc ; đơn sơ
Từ đồng nghĩa với từ ” chất phác” là: chân chất, mộc mạc, đơn sơ, giản dị,…