Tìm các từ đồng nghĩa vời từ : trung thực

Question

Tìm các từ đồng nghĩa vời từ : trung thực
tim-cac-tu-dong-nghia-voi-tu-trung-thuc

in progress 0
Sigridomena 5 years 2021-07-01T18:54:51+00:00 2 Answers 35 views 0

Answers ( )

    0
    2021-07-01T18:55:55+00:00

    từ đồng nghĩa với từ trung thực là :

    chân thật, thật thà, thành thật, thực lòng, thực tình, thực tâm, bộc trực, chính trực,…

    0
    2021-07-01T18:56:39+00:00

    * Các từ đồng nghĩa với trung thực: Thật thà, thẳng thắn, thành thực, chân thành, thật lòng, thực sự, thực tâm, thực tình, ngay thẳng, . . .

    @HannLyy

Leave an answer

Browse

Giải phương trình 1 ẩn: x + 2 - 2(x + 1) = -x . Hỏi x = ? ( )