Trái nghĩa với thật thà: ( Tìm từ nhé , ko cần nhiều , 3-4 từ thôi) Đồng nghĩa với thật thà:

Question

Trái nghĩa với thật thà:
( Tìm từ nhé , ko cần nhiều , 3-4 từ thôi)
Đồng nghĩa với thật thà:

in progress 0
Eirian 3 weeks 2021-08-27T06:46:13+00:00 2 Answers 0 views 0

Answers ( )

    0
    2021-08-27T06:47:53+00:00

    Trái nghĩa với thật thà:

    – Giả dối , lừa dối , lừa đảo,…….

    Đồng nghĩa với thật thà:

     – Chân thật, trung thực, thành thật,……

    0
    2021-08-27T06:47:54+00:00

    1)Từ trái nghĩa với thật thà:

    Dối trá , hung dữ, lớn lao, sâu rộng, tối tăm,…

     2)Đồng nghĩa với thật thà:

    Trung thực, ngay thẳng, thẳng thắng, …

    Cho mk ctlhn

Leave an answer

Browse

Giải phương trình 1 ẩn: x + 2 - 2(x + 1) = -x . Hỏi x = ? ( )